SEARCH RESULTS
Tìm thấy 288 kết quả với một nội dung tìm kiếm trống
- Giao tiếp ngắn gọn - chìa khóa để trò chơi lớp học hiệu quả
Trong nhiều lớp học, những hoạt động trò chơi tương tác có thể là nguồn năng lượng tuyệt vời - kích thích sự hứng thú, khơi dậy sáng tạo và giúp học sinh thực hành kiến thức trong môi trường thân thiện. Tuy nhiên, hiệu quả của những hoạt động ấy phụ thuộc rất nhiều vào cách thầy cô truyền đạt yêu cầu. Một lỗi thường gặp là câu mệnh lệnh quá dài dòng, rối rắm; học sinh phải nghe đi nghe lại mới hiểu, hoặc thậm chí vẫn lúng túng không biết phải làm gì. Vấn đề nằm ở chỗ: khi thông tin bị thừa thãi hoặc mơ hồ, học sinh mất thời gian để giải mã thay vì hành động. Vì vậy, thay vì nói theo kiểu vòng vo - “Nào bây giờ mỗi một nhóm cử ra cho cô hai bạn đại diện, bạn nào cũng được, các con có thể cử bạn học giỏi nhất trong nhóm, hay là bạn mà các em thích nhất, hay là các bạn bầu chọn ngẫu nhiên cũng được…” - thầy cô nên chuyển sang những câu ngắn, rõ ràng và chỉ một nghĩa duy nhất. Một mệnh lệnh lý tưởng có cấu trúc ngắn gọn, có thể bao gồm: nhiệm vụ cụ thể, giới hạn thời gian (nếu cần) và kết quả mong đợi. Ví dụ: “Mỗi nhóm chọn 2 bạn đại diện trong 10 giây. Bắt đầu!” Cấu trúc này giúp học sinh hiểu ngay việc phải làm, giảm nhiễu thông tin và thúc đẩy phản ứng nhanh - điều rất quan trọng trong trò chơi lớp học. Ngoài việc rút gọn câu lệnh, thầy cô còn có thể cải thiện giao tiếp bằng các phương pháp bổ trợ: Minh họa bằng hành động hoặc hình ảnh: làm mẫu một lần nhanh gọn để học sinh thấy ví dụ cụ thể. Kiểm tra hiểu biết trước khi bắt đầu: hỏi nhanh “ai đã hiểu nhiệm vụ?” hoặc yêu cầu 1-2 học sinh nhắc lại bằng câu ngắn. Chia nhỏ nhiệm vụ nếu cần: nếu một hoạt động phức tạp, tách thành các bước rõ ràng, mỗi bước một câu. Dùng tín hiệu thời gian rõ ràng: đồng hồ đếm ngược, giơ bảng “10s” hoặc nói to “bắt đầu - 10 giây” để tạo nhịp cho lớp. Giữ ngôn ngữ tích cực và cụ thể: tránh từ ngữ mơ hồ như “vân vân”, “các bạn tự quyết” mà hãy nói rõ lựa chọn được chấp nhận. Khi thầy cô rèn kỹ năng giao tiếp ngắn gọn và rõ ràng, các hoạt động trò chơi sẽ phát huy đúng vai trò của chúng - vừa vui vừa có ý nghĩa học tập. Học sinh nhanh nắm bắt nhiệm vụ, giảm thời gian lãng phí, và giáo viên có thể dễ dàng quan sát, đánh giá và hỗ trợ đúng lúc. Giao tiếp hiệu quả không chỉ giúp tiết học suôn sẻ hơn - nó còn dạy học sinh cách tiếp nhận và thực hiện thông tin trong đời sống hằng ngày. Tóm lại, việc sửa những câu mệnh lệnh rối rắm sang các câu ngắn, chỉ một nghĩa cùng với các phương pháp hỗ trợ đơn giản là bước nhỏ nhưng mang lại sự khác biệt lớn cho chất lượng tương tác trong lớp học.
- Tự nâng cao năng lực – chìa khóa để giáo viên không bị đào thải
Trong bối cảnh giáo dục đang thay đổi từng ngày, mỗi giáo viên đều phải đối diện với một sự thật: không tự nâng cao năng lực chính là tự đào thải mình ra khỏi môi trường nghề nghiệp . Nếu như trước đây, dạy học chủ yếu chú trọng vào kiến thức sách vở, thì hiện nay, vai trò của giáo viên đã mở rộng rất nhiều, đòi hỏi sự thích ứng liên tục cả về tư duy lẫn phương pháp. Ở quá khứ, giáo viên được xem là người truyền thụ tri thức – là nơi học sinh tìm đến để ghi nhớ và tiếp thu. Nhưng thời đại mới đặt ra yêu cầu khác: tri thức chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành năng lực , nghĩa là học sinh không chỉ biết, mà còn phải làm được. Năng lực ấy là sự tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ; là khả năng giải quyết nhiệm vụ thực tế trong những tình huống cuộc sống. Chính vì vậy, trọng tâm của giáo dục ngày nay đã dịch chuyển rõ rệt. Nếu trước kia việc học tập chủ yếu hướng tới kết quả cuối cùng, thì giờ đây quá trình học lại trở thành điều quan trọng hơn cả. Học sinh cần được tham gia, được trải nghiệm, được suy nghĩ, được đặt câu hỏi và được tự giải quyết vấn đề – đó mới là cách để tri thức trở thành kỹ năng sống thực sự. Khi mục tiêu giáo dục thay đổi, cách dạy của giáo viên buộc phải thay đổi theo . Điều này không chỉ nằm ở việc đổi mới một vài kỹ thuật giảng dạy, mà quan trọng nhất là thay đổi tư duy . Giáo viên cần tinh thần học tập chủ động, luôn sẵn sàng cập nhật xu hướng mới, tiếp cận phương pháp mới và không ngừng phát triển bản thân. Chỉ khi chính thầy cô học tập tích cực thì học sinh mới được truyền cảm hứng để trở thành những người học chủ động. Ngày nay, cơ hội học tập dành cho giáo viên không còn giới hạn. Thầy cô có thể tham gia các lớp tập huấn do nhà trường tổ chức, hoặc tự tìm hiểu những phương pháp dạy học tích cực được chia sẻ rộng rãi trên nhiều nền tảng. Internet mang đến vô vàn khóa học, video hướng dẫn, bài giảng, kinh nghiệm thực tiễn… Việc học chưa bao giờ thuận tiện như bây giờ. Điều quan trọng nhất không phải là “có cơ hội hay không”, mà là: Thầy cô có thực sự muốn thay đổi hay không? Thầy cô có sẵn sàng nỗ lực để nâng cao năng lực của mình hay không? Trong một hệ thống giáo dục đang chuyển mình mạnh mẽ, người giáo viên chủ động phát triển, dám đổi mới, dám học hỏi sẽ luôn là người được trân trọng. Ngược lại, dậm chân tại chỗ nghĩa là tự đặt mình ra ngoài dòng chảy phát triển. Tự nâng cao năng lực không chỉ để tồn tại với nghề, mà còn để dạy bằng sự tự tin, lan tỏa cảm hứng và góp phần tạo nên những thế hệ học sinh toàn diện hơn – mạnh mẽ hơn – bản lĩnh hơn.
- 4 bước xây dựng bài giảng hiệu quả
Trong dạy học, dù thầy cô áp dụng phương pháp, kỹ thuật nào đi nữa - từ thuyết trình, làm việc nhóm, đến học theo dự án - nhìn chung mọi quá trình dạy học đều có thể được cấu trúc qua 4 bước cơ bản. Hiểu rõ và linh hoạt vận dụng 4 bước này giúp giáo viên thiết kế bài giảng có chiều sâu, học sinh dễ tiếp thu và đạt kết quả thực chất. Bước 1 - Chuyển giao nhiệm vụ rõ ràng Mọi hoạt động học tập cần bắt đầu bằng một nhiệm vụ rõ ràng. Giáo viên phải truyền đạt mục tiêu, yêu cầu và tiêu chuẩn đánh giá một cách cụ thể - học sinh cần biết mình phải làm gì, bằng cách nào và đạt được điều gì khi hoàn thành nhiệm vụ. Một nhiệm vụ mơ hồ sẽ khiến học sinh bối rối, mất phương hướng; ngược lại, khi nhiệm vụ được mô tả cụ thể kèm ví dụ minh họa, học sinh sẽ dễ nhận thức, chủ động và sẵn sàng bắt tay vào thực hiện. Giáo viên có thể dùng câu hỏi mở, rubric, hoặc mẫu sản phẩm để đảm bảo mọi em đều hiểu chung một yêu cầu. Bước 2 - Thực hiện nhiệm vụ và tương tác Khi học sinh đã nắm nhiệm vụ, bước tiếp theo là bắt tay thực hiện. Đây là giai đoạn làm việc tích cực: cá nhân hoặc nhóm triển khai ý tưởng, thu thập thông tin, giải quyết vấn đề. Giáo viên đóng vai trò điều phối, khuyến khích và hỗ trợ - không phải chỉ ra đáp án, mà hướng dẫn các em cách tiếp cận, gợi ý chiến lược, và tạo điều kiện để học sinh tương tác, chia sẻ với nhau. Tương tác lẫn nhau (trao đổi, phản biện, hỗ trợ) chính là nơi kiến thức được xây dựng bền vững hơn so với học thụ động. Bước 3 - Báo cáo kết quả và thảo luận Hoạt động báo cáo (trình bày, trưng bày, phản hồi) khuyến khích học sinh hệ thống hóa kết quả, học cách diễn đạt ý tưởng và lắng nghe phản hồi. Thảo luận lớp cho phép các em so sánh cách tiếp cận, nhận diện sai sót và bổ sung góc nhìn khác. Ở bước này, giáo viên cần dẫn dắt để cuộc thảo luận giữ tính xây dựng: đặt câu hỏi kích thích tư duy, tóm tắt các luận điểm chính và chỉ ra những điểm cần làm rõ. Đồng thời, giáo viên xử lý các vấn đề phát sinh bằng các giải pháp sư phạm phù hợp - ví dụ gợi ý nguồn học, phương pháp kiểm chứng thông tin, hay cách tổ chức lại công việc nhóm. Bước 4 - Đánh giá và tổng hợp kiến thức Sau khi thảo luận, bước đánh giá là lúc giáo viên tổng hợp kết quả: rút ra những kiến thức cốt lõi, kỹ năng và phương pháp học mà học sinh cần ghi nhớ và vận dụng. Đánh giá không chỉ là cho điểm; nếu được thiết kế tốt, nó giúp củng cố, chỉnh sửa hiểu biết và định hướng việc học tiếp theo. Giáo viên nên sử dụng cả đánh giá định tính (phản hồi cụ thể) và định lượng (bài kiểm tra, rubrics) để thấy rõ tiến bộ của học sinh. Hiểu bản chất hơn là thuộc máy móc Điều quan trọng là thầy cô không nên chỉ "học thuộc" 4 bước như một công thức máy móc. Mỗi lớp học, mỗi nhóm học sinh có đặc điểm khác nhau - thời gian, mục tiêu, bối cảnh - nên cách vận dụng 4 bước cần linh hoạt. Hiểu rõ bản chất - vì sao phải chuyển giao nhiệm vụ rõ ràng, vì sao cần khuyến khích tương tác, vì sao thảo luận và đánh giá lại quan trọng - sẽ giúp thầy cô dễ dàng thiết kế các hoạt động phù hợp, sáng tạo và hiệu quả. Kết thúc - Một vài gợi ý thực hành Trước khi dạy, soạn một "bảng nhiệm vụ" gồm mục tiêu, sản phẩm yêu cầu và tiêu chí đánh giá để phát cho học sinh. Trong quá trình thực hiện, đi quanh lớp, lắng nghe và đặt câu hỏi gợi mở thay vì cung cấp lời giải ngay. Tổ chức phiên báo cáo ngắn, khuyến khích bạn bè phản hồi theo cấu trúc: "Tôi thích... / Tôi chưa hiểu... / Gợi ý..." Cuối buổi, tổng kết 3 ý chính học sinh cần nhớ và giao một nhiệm vụ nhỏ để củng cố. Khi thầy cô nắm vững 4 bước này và biết cách biến từng bước thành hoạt động cụ thể phù hợp với lớp mình, việc xây dựng một bài giảng hiệu quả - vừa hấp dẫn, vừa giúp học sinh phát triển năng lực - sẽ trở nên tự nhiên và bền vững.
- Kỷ luật tỉnh thức: Dạy con trách nhiệm mà không làm con tổn thương
Trong hành trình nuôi dạy con, cha mẹ luôn đứng giữa hai thái cực: kỷ luật quá nghiêm khắc khiến trẻ trở nên “lì lợm và khó bảo”, hoặc nuông chiều quá mức khiến trẻ dễ “ỷ lại và nhõng nhẽo” li lom. Sự cân bằng giữa yêu thương – giới hạn – trách nhiệm vì thế trở thành chìa khóa quan trọng. Một trong những phương pháp giúp cha mẹ thiết lập sự cân bằng ấy là kỷ luật tỉnh thức – một quy trình giúp trẻ nhận ra hành vi sai, chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình, nhưng không phải trải qua sự sợ hãi hay tổn thương cảm xúc. Dưới đây là phiên bản hoàn chỉnh của quy trình được diễn giả chia sẻ và phát triển thêm để sâu sắc hơn. 1) Quan sát sự thật và nhắc nhở một cách trung tính Bước đầu tiên của kỷ luật tỉnh thức là quan sát hành vi thật , không gán nhãn, không suy diễn. Ví dụ, thay vì nói: “Con thật là bừa bộn!”Hãy nói: “Mẹ thấy có một cái quần đang rơi trên sàn.” Cách nhắc nhở trung tính này giúp trẻ không cảm thấy mình “xấu”, chỉ đơn giản là hành vi cần điều chỉnh . Cha mẹ có thể nhắc nhở một hoặc nhiều lần tùy mức độ nghiêm trọng và khả năng chấp nhận của mình. Điều này tạo nền tảng cho sự hợp tác thay vì đối kháng. 2) Tìm thời điểm thích hợp để thương lượng và bày tỏ cảm xúc Nếu hành vi lặp lại nhiều lần, cha mẹ cần tìm một thời điểm yên tĩnh để nói chuyện với con. Đây không phải là lúc quát mắng, mà là lúc kết nối cảm xúc . Cha mẹ sử dụng mẫu câu “Tôi cảm thấy…” để mô tả cảm xúc thật của mình: “Mẹ cảm thấy việc để quần áo dưới đất như vậy khá là bẩn.” “Mẹ thấy điều đó không hợp lý.” Khi cha mẹ nói bằng ngôi “tôi”, trẻ sẽ không cảm thấy bị tấn công , từ đó mở lòng lắng nghe hơn. 3) Giải thích vì sao hành vi cần thay đổi Trẻ rất cần hiểu lý do đằng sau giới hạn.Không phải “vì mẹ bảo thế”, mà vì: Ảnh hưởng đến sức khỏe Gây bất tiện cho người khác Không phù hợp với quy tắc chung Ảnh hưởng tới thói quen tự lập sau này Khi hiểu lý do, trẻ hợp tác thật sự, thay vì miễn cưỡng tuân theo. 4) Thỏa thuận rõ ràng và thống nhất hậu quả Cha mẹ và con cần thỏa thuận hai thứ : Hành vi mong đợi Hậu quả nếu hành vi sai tiếp tục Ví dụ: Cha mẹ có thể làm mẫu: “Đây là cách treo quần áo đúng.” Hậu quả có thể dựa trên sở thích của con: không xem tivi, không ăn gà rán, không đi chơi… nhưng phải có sự đồng thuận của con . Việc trẻ cùng tham gia vào quá trình thiết lập luật khiến trẻ cảm thấy mình có quyền lựa chọn , không bị ép buộc. 5) Thực hiện đúng thỏa thuận – nhưng với thái độ bình thản Khi trẻ tái phạm, cha mẹ chỉ cần bình tĩnh thực hiện đúng “hợp đồng” . Không quát mắng. Không cáu gắt. Không trả đũa. Không xúc phạm. Sự bình thản của cha mẹ giúp trẻ hiểu rằng đây là hậu quả logic chứ không phải hình phạt từ cảm xúc tiêu cực của cha mẹ. 6) Chia sẻ, xoa dịu và giáo dục sau cùng Sau khi áp dụng hậu quả, cha mẹ có thể: Ôm con Chia sẻ nhẹ nhàng Kể về những lần mình từng mắc lỗi và bị phạt giống con Giúp con hiểu rằng ai cũng từng sai, quan trọng là biết sửa sai. Đó không chỉ là dạy trách nhiệm, mà còn là xây dựng sự gắn kết cảm xúc giữa cha mẹ và con. Kết luận Kỷ luật tỉnh thức không nhằm trừng phạt trẻ, mà giúp trẻ: Nhận biết hành vi sai Chịu trách nhiệm Biết điều chỉnh Mà vẫn được yêu thương, tôn trọng, và kết nối với cha mẹ Đây là món quà nuôi dưỡng tính cách và nhân cách bền vững cho trẻ, đồng thời giúp cha mẹ nuôi dạy con nhẹ nhàng hơn, không căng thẳng, không la mắng.
- Kỷ luật tích cực - không phải trừng phạt
Trong giáo dục, có một sự lầm tưởng đã tồn tại từ rất lâu: nhầm lẫn giữa kỷ luật và trừng phạt bằng bạo lực . Chính sự hiểu sai này khiến không ít giáo viên vô tình áp dụng những phương pháp giáo dục thiếu phù hợp. Thay vì giúp học sinh tiến bộ, những phương pháp ấy lại tạo nên nỗi sợ, sự tổn thương và thậm chí góp phần hình thành hành vi bạo lực học đường. Trong nhiều năm qua, việc trừng phạt thân thể hay xâm hại học sinh bằng lời nói vẫn xuất hiện trong một số môi trường giáo dục. Mục đích có thể là muốn học sinh nhanh chóng vào nề nếp, ngừng các hành vi chưa phù hợp. Tuy nhiên, những biện pháp này chỉ mang lại sự tuân thủ nhất thời, chứ không tạo ra sự thay đổi bền vững từ nhận thức của các em. Nghiêm trọng hơn, chúng gieo vào trẻ niềm tin rằng bạo lực là một công cụ để giải quyết vấn đề - và đó chính là hạt mầm của bạo lực học đường. Trái ngược với cách tiếp cận cũ, kỷ luật tích cực là một phương pháp giáo dục văn minh và hiệu quả hơn nhiều. Đây không phải là thả lỏng hay nuông chiều, mà là việc thiết lập kỷ luật dựa trên sự tôn trọng, thấu hiểu và vì lợi ích tốt nhất cho học sinh. Kỷ luật tích cực không làm tổn thương thể xác hay tinh thần trẻ - thay vào đó, nó khuyến khích trẻ tự nhận thức, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm cho hành vi của mình. Một trong những điểm cốt lõi của kỷ luật tích cực là trao quyền cho học sinh . Giáo viên có thể tổ chức cho các em được tham gia xây dựng nội quy lớp học, đề xuất quy tắc và thảo luận những điều các em muốn hướng đến trong một môi trường học tập lành mạnh. Khi trẻ được lắng nghe và được góp phần vào việc thiết lập quy tắc, các em sẽ tự giác tuân thủ - không phải vì sợ bị phạt, mà vì hiểu lý do và cảm thấy mình là một phần của tập thể. Kỷ luật tích cực tạo ra một môi trường giáo dục an toàn - tích cực - giàu yêu thương , nơi học sinh yên tâm học tập và có cơ hội bứt phá để phát triển bản thân. Quan trọng hơn, phương pháp này giúp trẻ nhận ra những hành vi sai của chính mình và chủ động sửa bằng những lựa chọn đúng đắn hơn. Không phải vì sợ, mà vì hiểu. Không phải vì bị ép buộc, mà vì mong muốn trở nên tốt hơn. Giáo dục không phải là làm cho trẻ sợ, mà là giúp trẻ trưởng thành.Và kỷ luật tích cực chính là con đường đúng đắn để mỗi đứa trẻ lớn lên bằng sự tôn trọng - từ người khác và từ chính bản thân mình.
- Ikigai - Định Hướng Cuộc Đời Dành Cho Thầy Cô Và Người Làm Giáo Dục
Ikigai là một khái niệm khởi nguồn từ Nhật Bản, mang ý nghĩa là “lý do để sống” - thứ khiến mỗi buổi sáng ta thức dậy với động lực và niềm vui. Trong bối cảnh định hướng nghề nghiệp và xây dựng cuộc sống có ý nghĩa, ikigai được hiểu là điểm giao nhau của bốn yếu tố: đam mê, tài năng, sứ mệnh và giá trị. Khi hài hòa những yếu tố này, con người sẽ tìm thấy công việc vừa phù hợp với bản thân, vừa đóng góp cho xã hội và đảm bảo cuộc sống bền vững. Đam mê là những điều ta yêu thích - hoạt động khiến ta cảm thấy hứng thú, trôi vào trạng thái “flow” và có thể làm trong nhiều giờ mà không thấy mệt mỏi. Đam mê tạo ra động lực nội tại: ta tự giác rèn luyện, tìm tòi và sáng tạo mà không cần bị thúc ép bởi yếu tố bên ngoài. Điều quan trọng là lắng nghe bản thân để nhận ra đam mê thật sự, vì đôi khi nó ẩn trong những sở thích nhỏ nhặt hàng ngày hoặc những trải nghiệm từng làm ta thấy vui và trọn vẹn. Tài năng là khả năng hoặc kỹ năng mà ta có - thứ được mài giũa qua thời gian khi ta kiên trì luyện tập. Tài năng thường có nguồn gốc từ đam mê: khi làm điều mình thích và kiên trì, năng lực sẽ tăng lên. Nhận diện tài năng giúp ta biết điểm mạnh để phát triển chuyên sâu, chọn con đường nghề nghiệp nơi khả năng đó được bộc lộ và phát huy tối đa. Sứ mệnh là cảm giác rằng việc mình làm có ý nghĩa - là thứ khiến ta muốn đóng góp cho người khác và cho xã hội. Khi nhận ra điều thế giới cần ở mình - dù là một kỹ năng, một dịch vụ hay một tiếng nói - ta sẽ cảm thấy công việc có chiều sâu hơn. Sứ mệnh nối kết cá nhân với cộng đồng; nó cho phép ta thấy giá trị tinh thần và đạo đức trong hành động của mình, không chỉ là lợi ích cá nhân. Giá trị (hay khả năng tạo ra thu nhập) là yếu tố thực tế: thị trường có cần kỹ năng hoặc sản phẩm của ta không, và liệu người khác có sẵn sàng trả tiền cho nó hay không. Giá trị đảm bảo rằng công việc ta yêu thích và giỏi có thể nuôi sống ta và hỗ trợ cuộc sống trong tương lai. Khi giá trị kinh tế đi cùng với đam mê, tài năng và sứ mệnh, công việc trở nên bền vững về cả tinh thần lẫn vật chất. Khi bốn yếu tố - đam mê, tài năng, sứ mệnh và giá trị - hội tụ, ta tìm thấy ikigai của mình: công việc và lối sống mang lại niềm vui, phát triển năng lực, có ý nghĩa xã hội và đảm bảo cuộc sống. Quá trình tìm ikigai không phải lúc nào cũng nhanh chóng; đó là hành trình thử nghiệm, sai sót, điều chỉnh và kiên nhẫn. Có khi đam mê ban đầu cần được chuyển hóa thành một kỹ năng có thể ứng dụng; có khi ta cần học cách biến tài năng thành thứ có giá trị với người khác; và đôi khi sứ mệnh chỉ hiện rõ khi ta dấn thân và nhìn thấy tác động của mình. Vai trò của người lớn - đặc biệt là thầy cô, người làm giáo dục và phụ huynh - là vô cùng quan trọng. Họ chính là người lắng nghe, mở không gian cho trẻ thử nghiệm, khuyến khích sự kiên trì và giúp các em nhìn thấy mối liên hệ giữa sở thích, năng lực và nhu cầu xã hội. Định hướng không phải là áp đặt con đường sẵn có, mà là hỗ trợ để mỗi người trẻ tự khám phá, kết nối các mảnh ghép trong đời mình và xây dựng một kế hoạch thực tế, thân thiện với tương lai. Kết lại, ikigai không chỉ là một công thức nghề nghiệp; đó là cách chúng ta cân bằng giữa cảm hứng bên trong và thực tế bên ngoài - để sống có mục đích, làm việc với niềm vui và tự tin bước tiếp trên con đường mình chọn. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ: ghi nhận điều làm bạn thấy hạnh phúc, rèn luyện năng lực hàng ngày, suy nghĩ về cách đóng góp cho người khác và cân nhắc giá trị bạn có thể tạo ra. Từng bước như vậy sẽ đưa bạn đến gần hơn với ikigai của chính mình.
- ASK - Kiến thức, Kỹ năng và Thái độ: chìa khóa quyết định năng lực cá nhân
Mô hình ASK (Knowledge - Skills - Attitude) là một khung đánh giá năng lực đơn giản nhưng rất hiệu quả, được nhiều nhà tuyển dụng và tổ chức đào tạo sử dụng để đánh giá, tuyển dụng và phát triển nhân sự. Mô hình này phân bổ tầm quan trọng của ba yếu tố chính: Kiến thức (K) chiếm 4%, Kỹ năng (S) chiếm 26% và Thái độ (A) chiếm 70%. Tỉ lệ này nhấn mạnh một thông điệp quan trọng: thái độ và động lực cá nhân thường quyết định thành công lâu dài hơn là chỉ có kiến thức hay kỹ thuật thuần túy. Kiến thức là nền tảng ban đầu: bằng cấp, các khóa đào tạo, và quan trọng hơn là kinh nghiệm thực tế được ghi rõ trong CV. Tuy nhiên, khi bước vào môi trường làm việc, kiến thức thô không tự biến thành kết quả. Người lao động cần có cách áp dụng, kết nối và làm giàu kiến thức đó bằng trải nghiệm thực tế. Vì vậy, mặc dù tỷ lệ phần trăm của “K” trong mô tả này tương đối nhỏ, nhưng nó vẫn là nền tảng cần thiết để xây dựng kỹ năng và hỗ trợ quyết định chuyên môn. Kỹ năng là khả năng biến kiến thức thành hành động: được hình thành qua quá trình học, trao đổi, đào tạo và thực hành liên tục cho đến khi thành thục. Kỹ năng có thể là kỹ năng cứng (ví dụ: kỹ thuật, lập trình, kế toán) hoặc kỹ năng mềm (giao tiếp, quản lý, lãnh đạo). 26% tầm quan trọng của kỹ năng cho thấy rằng nhà tuyển dụng đánh giá cao những người có thể thực thi công việc một cách hiệu quả - không chỉ hiểu vấn đề mà còn làm được việc. Thái độ chiếm phần lớn ảnh hưởng tới hiệu suất: thái độ nằm trong phạm vi cảm xúc, động lực, và cách cá nhân phản ứng với công việc và đồng nghiệp. Những phẩm chất như trung thực, tự tin, lịch sự, tôn trọng, tinh thần khởi nghiệp, dấn thân và sẵn sàng học hỏi đều thuộc về thái độ. Một nhân viên có thái độ tích cực dễ thích nghi, chủ động tìm giải pháp, chịu trách nhiệm và có khả năng phát triển hơn so với người có kiến thức tương tự nhưng thái độ thiếu chủ động. Ứng dụng mô hình ASK trong tuyển dụng và đào tạo nhân sự rất thiết thực. Nhiều doanh nghiệp sử dụng ASK để sàng lọc ứng viên, xây dựng chương trình đào tạo, hoặc thiết kế lộ trình phát triển nhân viên. Thông qua đó, họ không chỉ đánh giá hiện tại mà còn hướng tới tiềm năng phát triển trong tương lai. Với sinh viên và người mới đi làm, mô hình này cung cấp một kim chỉ nam rõ ràng: hãy tự hỏi bản thân - mình thiếu gì và cần ưu tiên thay đổi điều gì? Cụ thể: Tập trung vào thái độ: rèn luyện tinh thần ham học hỏi, kỷ luật cá nhân, thái độ hợp tác và tính trách nhiệm. Đây là khoản đầu tư mang lại lợi tức dài hạn nhất. Phát triển kỹ năng có hệ thống: tìm các khóa học thực hành, làm dự án, thực tập để biến kiến thức thành kỹ năng thực tế. Gia cố kiến thức nền tảng: bằng cấp và đào tạo vẫn quan trọng - nhưng hãy gắn chúng với trải nghiệm và chứng minh được năng lực trên CV. Lập kế hoạch học tập nghề nghiệp: xác định kỹ năng cần có cho vị trí mong muốn và chủ động tiếp cận nguồn học liệu, mentor, hoặc môi trường thực tế để rèn luyện. Kết lại, mô hình ASK nhắc chúng ta rằng con đường phát triển nghề nghiệp không chỉ là tích lũy kiến thức mà còn phải biết thực hành và nuôi dưỡng thái độ đúng đắn. Ai hiểu và áp dụng cân bằng cả ba yếu tố này sẽ có lợi thế lớn để đạt hiệu quả công việc và tiến xa trong sự nghiệp tương lai.
- Khi Một Học Sinh Lầm Lỡ: Trách nhiệm của thầy cô và cộng đồng
Trong một lớp học, có thể một trăm em là học sinh giỏi nhưng chỉ cần một em lầm đường - trở thành học sinh "hư", đầu gấu hay sa vào giang hồ - thì hậu quả của sự lầm lỡ ấy sẽ lan tỏa rất rộng: gia đình chịu đau khổ, bạn bè chịu ảnh hưởng, và xã hội phải gánh những hệ lụy không nhỏ. Vì vậy, việc chăm sóc, hướng dẫn từng học sinh, đặc biệt những em đang gặp khó khăn, không chỉ là nhiệm vụ đơn lẻ của gia đình mà là trách nhiệm chung của nhà trường và cộng đồng. Những năm gần đây, nhiều thầy cô đang dần mất đi niềm tin và tình yêu với nghề. Áp lực thành tích, điều kiện làm việc chưa tốt, sự kỳ vọng quá lớn từ xã hội - tất cả cộng lại khiến lòng nhiệt huyết bị mai một. Khi người thầy mất cảm hứng, lớp học không còn là nơi trao truyền cảm hứng mà dễ trở thành không gian gượng gạo, học sinh chán nản và thiếu động lực. Trong hoàn cảnh đó, nguy cơ các em tìm đến những thú vui dẫn dắt sai lầm là rất cao. Chính vì sự trăn trở trước thực trạng này mà chương trình "Giáo dục tích cực" được sáng lập từ năm 2015 - với mục tiêu lớn nhất là "chạm tới trái tim", đánh thức tình yêu và niềm cảm hứng dạy học trong mỗi giáo viên Việt Nam. Khi thầy cô yêu nghề hơn, có cảm hứng hơn, họ không chỉ truyền kiến thức mà còn truyền được tình yêu, niềm tin và giá trị sống đến với học sinh. Và khi học sinh quý mến thầy cô, khi bầu không khí lớp học tích cực, cơ hội các em đi đúng đường sẽ cao hơn. Để hiện thực hóa tầm nhìn ấy cần có nhiều nỗ lực đồng bộ: Hồi sinh nghề dạy học bằng đào tạo và hỗ trợ thực chất. Giáo viên cần được tiếp cận liên tục với phương pháp sư phạm hiện đại, kỹ năng quản lớp, hỗ trợ tâm lý học đường và không gian để thử nghiệm, đổi mới. Những khóa đào tạo thực tế, mentoring (cố vấn chuyên môn) và cộng đồng chia sẻ sẽ giúp thầy cô tìm lại niềm vui nghề nghiệp. Xây dựng văn hóa lớp học lấy học sinh làm trung tâm. Khi lớp học khơi gợi được sự tò mò, tôn trọng cá nhân và khuyến khích sáng tạo, học sinh sẽ tích cực tương tác thay vì thụ động. Giáo viên là người dẫn đường, nhưng cũng là người lắng nghe, đồng cảm và đặt niềm tin vào khả năng thay đổi của các em. Can thiệp sớm, chăm sóc toàn diện cho học sinh có nguy cơ. Không để "một em" bị bỏ sót: phát hiện sớm các tín hiệu bất ổn hành vi, kịp thời tư vấn, kết nối với gia đình, cung cấp chương trình hỗ trợ cá nhân. Hệ thống tư vấn tâm lý học đường cần được đầu tư và dễ tiếp cận. Kết nối nhà trường - gia đình - cộng đồng. Việc giáo dục không thể đứng riêng lẻ. Khi phụ huynh và cộng đồng tham gia tích cực, tạo môi trường lành mạnh xung quanh học sinh, ảnh hưởng tiêu cực sẽ giảm đi. Các hoạt động ngoại khóa, dự án cộng đồng hay mô hình "thầy - trò - phụ huynh đồng hành" nên được khuyến khích. Thay đổi chính sách để tôn vinh nghề giáo. Để thu hút và giữ chân những người tâm huyết, cần cải thiện chế độ đãi ngộ, tạo lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và giảm thiểu áp lực thành tích không cần thiết. Cuối cùng, giáo dục là một hành trình dài và nhân văn. Một chương trình như "Giáo dục tích cực" không chỉ là một sáng kiến - đó là lời nhắc rằng thay đổi bắt đầu từ trái tim người dạy. Khi thầy cô được chạm tới trái tim, khi họ dạy bằng cảm hứng và trách nhiệm, những lớp học sẽ trở thành nơi hình thành nhân cách, nơi những em trẻ tìm thấy hướng đi đúng đắn, tránh được những con đường hẹp dẫn tới hệ lụy cho cả gia đình và xã hội. Hãy coi mỗi học sinh là một mầm non cần chăm sóc - và coi nghề giáo là nghề gieo mầm. Khi cả xã hội cùng chung tay, chúng ta sẽ có nhiều hơn "một trăm học sinh giỏi" và ít đi những câu chuyện đáng tiếc về một em lầm lỡ.
- Giữ lửa trong nghề giáo: khi tình yêu nghề bị thử thách
Trong những năm gần đây, khi mức thu nhập ở nhiều ngành nghề khác tăng nhanh, khoảng cách về đời sống giữa giáo viên và các nghề phi giáo dục ngày càng rõ rệt. Điều này không chỉ là con số trên bảng lương: nó phản ánh một thực tế lâu dài khiến không ít thầy cô phải suy nghĩ lại về nghề mình đã chọn, và - hệ quả nặng nề hơn - khiến nhiều người dần mất đi niềm say mê với bài giảng và với học sinh. Kinh tế và vị thế nghề nghiệp Ở một đất nước đang phát triển, nguồn lực được phân bổ theo nhiều ưu tiên: y tế, cơ sở hạ tầng, công nghệ, và cả những lĩnh vực sản xuất - những nơi dễ tạo ra lợi nhuận nhanh. Trong bối cảnh đó, giáo dục đôi khi không được hưởng mức tăng đáng kể về thu nhập hay đãi ngộ. Trong khi nhân sự ở các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ có thể kiếm tiền nhanh hơn, sự chênh lệch về thu nhập dẫn tới hệ quả tâm lý: xã hội đôi khi ít tôn vinh nghề dạy học theo đúng giá trị cống hiến của nó. Áp lực xã hội trong kỷ nguyên số Công nghệ thông tin và mạng xã hội mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tạo ra áp lực mới cho giáo viên. Một lời phê bình nhắm vào hành vi hoặc phương pháp sư phạm của thầy cô có thể lan truyền rất nhanh và chịu sự phán xét từ đông đảo cộng đồng mạng. Sự "nhìn vào" này khiến nhiều giáo viên thu mình lại, cẩn trọng đến mức e dè, sợ sai và dẫn tới việc họ ít dám thử nghiệm, đổi mới trong lớp học. Khi thầy cô không còn tự tin, niềm hứng khởi truyền đạt kiến thức cũng giảm theo - và học sinh, chịu ảnh hưởng trực tiếp, khó cảm nhận được tình yêu nghề nơi người truyền dạy. Mất đi tình yêu nghề - hệ quả với người học Tình yêu nghề của giáo viên không chỉ là cảm xúc cá nhân; đó là nguồn năng lượng dẫn tới sự tận tâm, sáng tạo trong phương pháp dạy và sự đồng cảm với học sinh. Khi chính người thầy, người cô không còn yêu bài giảng nữa, họ sẽ khó lòng truyền cảm hứng. Một bài học khô khan, một tiết dạy thiếu nhiệt huyết sẽ khó chạm tới trái tim người học. Điều này dẫn tới vòng luẩn quẩn: học sinh ít hứng thú, kết quả thấp, xã hội lại có thêm lý do để xem nhẹ nghề giáo. Một số giải pháp khả thi Chính sách đãi ngộ công bằng và dài hạn: Chính phủ và các cơ quan quản lý cần tiếp tục cải thiện chế độ đãi ngộ cho giáo viên - không chỉ lương cơ bản mà còn phụ cấp, đào tạo, cơ hội thăng tiến và bảo hiểm xã hội - để nghề giáo trở nên bền vững về mặt kinh tế. Xây dựng văn hoá tôn vinh nghề giáo: Truyền thông và cộng đồng cần làm nổi bật những giá trị tinh thần của nghề dạy, khen thưởng công khai các sáng kiến và đóng góp xuất sắc của giáo viên để xã hội thấy được tầm quan trọng lâu dài của nghề. Hỗ trợ về tinh thần và chuyên môn: Các chương trình bồi dưỡng liên tục, mentoring (người dẫn dắt), nhóm hỗ trợ tâm lý nghề nghiệp sẽ giúp giáo viên tái tạo năng lượng, học hỏi phương pháp mới và cảm thấy không đơn độc trong nghề. Quản trị rủi ro truyền thông: Trường học cần có chiến lược truyền thông, hướng dẫn kỹ năng giao tiếp trên mạng cho giáo viên để giảm thiểu rủi ro khi bị chỉ trích trên mạng xã hội; đồng thời có cơ chế bảo vệ khi thông tin bị bóp méo. Khuyến khích đổi mới trong dạy học: Tạo không gian thử nghiệm cho giáo viên với các mô hình lớp học linh hoạt, cho phép thất bại trong khuôn khổ học hỏi, nhằm khôi phục niềm vui sáng tạo và truyền cảm hứng. Lời nhắn gửi tới các thầy cô và xã hội Giữ lửa nghề giáo không chỉ là trách nhiệm của riêng ai. Với các thầy cô: hãy tự cho mình quyền được yêu nghề, chăm sóc sức khoẻ tinh thần và liên tục học hỏi - vì chỉ khi yêu nghề thật sự, bạn mới truyền được ngọn lửa ấy cho học sinh. Với xã hội và nhà quản lý: hãy nhìn nhận giáo viên bằng cái nhìn công bằng hơn, đầu tư đúng mực và tạo điều kiện để họ làm tốt nhiệm vụ cao quý của mình. Nghề giáo không chỉ là một nghề mưu sinh - đó là nghề gieo mầm tương lai. Khi chúng ta chăm sóc người gieo mầm, cả xã hội sẽ thu hoạch được mùa màng bền vững.
- Tại Sao Các Thầy Cô Chọn Nghề Giáo?
Có bao giờ chúng ta tự hỏi: Điều gì khiến các thầy cô lựa chọn nghề giáo? Một công việc mà ai cũng biết là vô cùng khó khăn, nhiều áp lực và không hề dễ dàng để bám trụ lâu dài. Để tạo ra một chiếc bàn hay một chiếc ghế, người thợ có thể chỉ cần vài giờ đồng hồ. Nhưng để “tạo ra” một học sinh phát triển đúng hướng, một tâm hồn đẹp, một nhân cách tốt — đó là cả một chặng đường dài, đầy thử thách và đòi hỏi rất nhiều tình yêu thương, trách nhiệm và kiên nhẫn. Các thầy cô vẫn thường nói vui rằng: “Ăn cũng giáo án, ngủ cũng giáo án. Ăn cũng học sinh, ngủ cũng học sinh.” Có những học trò khiến thầy cô phải cười thật nhiều. Nhưng cũng có những em khiến thầy cô trăn trở, suy nghĩ không ngủ nổi — bởi bản chất của giáo dục là không thể bỏ rơi một ai . Giáo viên – Những kỹ sư tâm hồn Sản phẩm lỗi của một chiếc bàn, chiếc ghế không gây hậu quả gì nghiêm trọng. Nhưng “sản phẩm lỗi” của giáo dục là một con người — và điều đó có thể tạo ra ảnh hưởng rất lớn đến gia đình, cộng đồng và toàn xã hội. Vì thế, người thầy không chỉ là người truyền đạt kiến thức.Người thầy còn là người: Truyền động lực, đánh thức tiềm năng trong mỗi học sinh Hình thành phẩm chất, nhân cách, đạo đức cho các em Gieo mầm ước mơ, nuôi dưỡng niềm tin vào tương lai Và đôi khi, chỉ cần một câu nói của thầy cô cũng có thể thay đổi cuộc đời của một đứa trẻ. Điều giữ thầy cô ở lại với nghề Không phải là đồng lương.Không phải là sự nhàn nhã hay đãi ngộ. Mà chính là: ✅ Tình yêu thương học trò ✅ Niềm tự hào khi thấy học sinh trưởng thành ✅ Cảm giác hạnh phúc khi công sức được đền đáp bằng sự tiến bộ của các em Đó là nguồn năng lượng lớn nhất giúp giáo viên vượt qua khó khăn, áp lực và tiếp tục cống hiến mỗi ngày. Nghề giáo — nghề cao quý nhất trong những nghề cao quý. Bởi thầy cô là những người góp phần tạo nên tương lai của đất nước. Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tất cả những người đang và sẽ chọn nghề giáo ❤️Cảm ơn vì đã luôn ở đó — âm thầm nhưng bền bỉ, vững vàng nhưng đầy yêu thương.
- Bí quyết tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả: Giáo viên nhàn hơn – Học sinh học sâu hơn
Hoạt động nhóm và những giá trị mang lại Trong quá trình dạy học, hoạt động nhóm được xem là một trong những phương pháp giúp học sinh phát triển năng lực tư duy, giao tiếp và hợp tác. Tuy nhiên, nhiều giáo viên cho rằng hình thức này mất nhiều thời gian và không mang lại hiệu quả như mong muốn. Lý do chủ yếu nằm ở cách tổ chức và định hướng hoạt động của học sinh. Thực tế cho thấy, khi học sinh được tham gia hoạt động nhóm đúng phương pháp, các em không chỉ tiếp thu kiến thức từ giáo viên mà còn học hỏi nhiều từ bạn bè. Môi trường lớp học trở nên tích cực hơn khi mỗi học sinh đều có cơ hội được nói, được lắng nghe và được đánh giá. Vai trò của bạn học trong việc hỗ trợ tiếp thu kiến thức Một trong những quan điểm cần được điều chỉnh trong giáo dục hiện nay là: học sinh đến lớp không chỉ để học từ giáo viên. Bạn học của các em cũng là nguồn kiến thức quý giá. Khi học sinh cùng nhau trao đổi, đặt câu hỏi và đưa ra giải pháp, các em hiểu bài sâu hơn và nhớ lâu hơn. Đây chính là điểm mấu chốt của các phương pháp dạy học tích cực: biến lớp học thành một hệ sinh thái chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau. Mô hình phân nhóm theo bài học: Tiết kiệm thời gian, tối ưu hiệu quả Giả sử giáo viên có một chương học gồm 8 bài. Thay vì giảng dạy toàn bộ từ đầu đến cuối, có thể: Chia lớp thành 8 nhóm, mỗi nhóm nghiên cứu một bài Xây dựng sơ đồ kiến thức và chuẩn bị phần trình bày Ở buổi học tiếp theo, các nhóm di chuyển qua các trạm để “dạy lại” cho nhóm khác Chỉ trong 2 tiết học, học sinh đã bao quát được toàn bộ nội dung chương. Những tiết còn lại được sử dụng để củng cố và luyện tập. Như vậy, nếu tổ chức hợp lý, thời gian học không bị thiếu mà còn dư để đánh giá và nâng cao kiến thức. Lợi ích cho giáo viên trong quá trình quan sát và đánh giá Khi hoạt động nhóm được tổ chức hiệu quả, học sinh trở thành trung tâm của lớp học. Lúc này, giáo viên có thể: Theo dõi mức độ tham gia của từng cá nhân Đánh giá đúng năng lực và sự tiến bộ của mỗi em Nhận diện các trường hợp cần hỗ trợ thêm Thay vì phải nói liên tục suốt 45 phút, giáo viên dành thời gian để hướng dẫn, quan sát và điều phối lớp học. Thay đổi tư duy để nâng cao chất lượng dạy học Mục tiêu của giáo dục hiện đại không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn phải khơi gợi hứng thú học tập. Khi học sinh chủ động tìm tòi và thể hiện mình, quá trình tiếp thu trở nên hiệu quả và bền vững hơn. Hoạt động nhóm vì thế không đơn giản là “chia nhóm để thảo luận”, mà cần được tổ chức có chiến lược, mục tiêu rõ ràng và sự giám sát hiệu quả từ giáo viên.
- Tạo ấn tượng tích cực trong buổi học đầu tiên
Với những lớp học mà cô trò lần đầu tiên gặp nhau, chưa biết gì về nhau, giáo viên có rất nhiều “đất diễn” để tạo nên ấn tượng tốt đẹp ban đầu. Đây là thời điểm quan trọng để hình thành mối quan hệ thân thiện, gần gũi giữa thầy và trò, đồng thời khơi gợi hứng thú học tập cho các em. Một số thầy cô trong chương trình Giáo dục tích cực đã chia sẻ những hoạt động thú vị có thể áp dụng trong buổi học đầu tiên. Chẳng hạn, giáo viên có thể tổ chức trò chơi “trả lời nhanh” với những câu hỏi nhẹ nhàng, gần gũi, liên quan đến môn học và đời sống hằng ngày. Sau phần chơi, học sinh được mời chia sẻ cảm nghĩ, từ đó giáo viên khéo léo giới thiệu về môn học , nhấn mạnh những nét đẹp, ý nghĩa và giá trị thực tế của môn học để học sinh thêm yêu thích. Tiếp theo, giáo viên có thể cho học sinh nêu mong muốn, nguyện vọng của mình đối với môn học và với thầy cô. Những chia sẻ này được ghi lại lên bảng để cùng thảo luận: mong muốn nào có thể đáp ứng, mong muốn nào nằm ngoài khả năng của giáo viên. Sau đó, giáo viên cũng có thể chia sẻ kỳ vọng và yêu cầu của bản thân , giúp học sinh hiểu rõ tinh thần hợp tác hai chiều. Khi đã có sự hiểu biết lẫn nhau, cô trò sẽ cùng xây dựng nội quy lớp học : từ những quy ước nhỏ như ám hiệu giao tiếp, cách sử dụng thẻ bài, điểm thưởng – điểm trừ, cho đến những cam kết về thái độ học tập. Quan trọng nhất là tất cả nội quy đều được hình thành trên tinh thần đồng thuận và tôn trọng lẫn nhau . Đây là một cách tiếp cận tích cực và sáng tạo trong việc quản lý lớp học, đặc biệt hiệu quả với những lớp mà giáo viên và học sinh mới làm quen. Phương pháp này không chỉ giúp xây dựng bầu không khí học tập thoải mái, thân thiện , mà còn tăng cường sự tương tác và hợp tác giữa thầy và trò trong suốt quá trình học tập sau này.















